Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của picketdanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của picketđộng từWiktionary
pickets là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của picket; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của picket.