TanroDictionary Sổ từ

pie chart

/ˈpaɪ ˌtʃɑrt/

Anh
0

pie chart là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Biểu đồ hình quạt, biểu đồ hình tròn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biểu đồ hình quạt, biểu đồ hình tròn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pie chart was useful in class.