TanroDictionary Sổ từ

piecrust

/ˈpɑɪˌkrəst/

Anh
0

piecrust là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vỏ bánh pa-tê, vỏ bánh nướng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vỏ bánh pa-tê, vỏ bánh nướng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The piecrust turned golden in the oven.