TanroDictionary Sổ từ

pigeoned

/ˈpɪdʒɪnd/

Anh
0

pigeoned là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của pigeon.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pigeonđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She pigeoned the note into the drawer.