TanroDictionary Sổ từ

pigeonry

/ˈpɪɡəniːr/

Anh
0

pigeonry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuồng bồ câu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuồng bồ câu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old pigeonry stood behind the house.