/ˈpɪɡəniːr/
pigeonry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuồng bồ câu.
The old pigeonry stood behind the house.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm