TanroDictionary Sổ từ

piggyback

/ˈpɪɡibæk/

Anh
0

piggyback là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Địu, cõng, vác, đội (trên lưng, trên vai ); Cưỡi trên lưng một người nào đó.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Địu, cõng, vác, đội (trên lưng, trên vai ).DEN-VI Dict
  2. Cưỡi trên lưng một người nào đó.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She carried her brother piggyback across the yard.

  2. The child loved a piggyback ride home.