TanroDictionary Sổ từ

piggybank

/ˈpɪɡiːˌbæŋk/

Anh
0

piggybank là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Con lợn bỏ ống, con heo đất, ống heo (để bỏ tiền).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con lợn bỏ ống, con heo đất, ống heo (để bỏ tiền).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He dropped coins into the piggybank.