Nghĩa tiếng Việt
- Ký tự ¶.danh từEN-VI Dict
- Ký tự ¶.; Một ký tự chỉ định phần đầu của một đoạn văn mới.danh từWiktionary
- Ký tự ¶.; Một biểu tượng chỉ định ngắt đoạn văn.danh từWiktionary
Ví dụ
-
The pilcrow marks a new paragraph.
-
The pilcrow was a simple punctuation symbol used by medieval scribes to indicate the start and end of a paragraph.
Pilcrow là một ký hiệu chấm câu đơn giản được sử dụng bởi những người ghi chép thời trung cổ để biểu thị phần đầu và phần cuối của một đoạn văn.