TanroDictionary Sổ từ

pilfer

/ˈpɪlfə(r)/

Anh
0

pilfer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ăn cắp vặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ăn cắp vặt.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He likes to pilfer pens from the desk.