TanroDictionary Sổ từ

pillories

/pˈɪlərˌiz/

Anh
0

pillories là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pillory.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pilloryđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We can pillories the result quickly.