/pəˈmɛnˌtoʊ/
pimiento là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ớt ngọt.
She added pimiento to the salad.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm