/ˈpɪnətɪd/
pinnated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình lông chim (lá).
His voice stayed pinnated all night.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm