TanroDictionary Sổ từ

pinnated

/ˈpɪnətɪd/

Anh
0

pinnated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình lông chim (lá).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình lông chim (lá).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His voice stayed pinnated all night.