TanroDictionary Sổ từ

pintail

/ˈpɪnˌteɪl/

Anh
0

pintail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vịt nhọn đuôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vịt nhọn đuôi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pintail duck flew over the lake.