TanroDictionary Sổ từ

pioneered

/paɪənˈiəd/

Anh
0

pioneered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của pioneer.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pioneerđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She pioneered a better way to study.