TanroDictionary Sổ từ

pipette

/pɪˈpet/

Anh
0

pipette là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Pipet (dùng trong thí nghiệm hoá học).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pipet (dùng trong thí nghiệm hoá học).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pipette was important at work.