TanroDictionary Sổ từ

pirouetting

/pˈɪraʊɪtɪŋ/

Anh
0

pirouetting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pirouette.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pirouette.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dancer is pirouetting across the stage.