TanroDictionary Sổ từ

pisiform

/ˈpɑɪsəˌfɔrm/

Anh
0

pisiform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình hột đậu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình hột đậu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The stone was small and pisiform.