/ˌpɪtəˈheɪə/
pitahaya là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng thay thế của pitaya.
He kept the pitahaya on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm