TanroDictionary Sổ từ

pitahaya

/ˌpɪtəˈheɪə/

Anh
0

pitahaya là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng thay thế của pitaya.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thay thế của pitaya.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the pitahaya on the desk.