Nghĩa tiếng Việt
- Xem pivotal: Trụ, (thuộc) ngõng, (thuộc) chốt; làm trụ, làm ngõng, làm chốtDEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry pivotally points to pivotal.
/ˈpɪvətəlli/
pivotally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem pivotal.
The entry pivotally points to pivotal.