TanroDictionary Sổ từ

placental

/pləˈsentl/

Anh
0

placental là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhau, có nhau (thai).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhau, có nhau (thai).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The placental tissue protects the baby.