TanroDictionary Sổ từ

placket-hole

/ˈplækətˈhoʊl/

Anh
0

placket-hole là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Miệng túi váy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Miệng túi váy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her key fell through the placket-hole.