TanroDictionary Sổ từ

plasmogamy

/plæzˈmɑːɡəmi/

Anh
0

plasmogamy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tích hợp chất nguyên sinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tích hợp chất nguyên sinh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cells fused during plasmogami.