TanroDictionary Sổ từ

platypus

/ˈplætɪpəs/

Anh
0

platypus là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thú mỏ vịt; Thú mỏ vịt (Ornithorhynchus anatinus).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thú mỏ vịt.danh từEN-VI Dict
  2. Thú mỏ vịt (Ornithorhynchus anatinus).danh từWiktionary

Ví dụ

  1. The platypus swam under the quiet water.

  2. Victoria's Healesville Sanctuary is celebrating the births of two baby platypuses, in a major milestone.

    Khu bảo tồn Healesville tại bang Victoria đang kỷ niệm sự ra đời của hai thú mỏ vịt con, đánh dấu một cột mốc quan trọng.