TanroDictionary Sổ từ

play around

/plˈeɪ ərˈaʊnd/

Anh
0

play around là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cư xử ngớ ngẩn; Lăng nhăng hoặc không chung thủy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cư xử ngớ ngẩn.động từEN-VI Dict
  2. Lăng nhăng hoặc không chung thủy.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The children were playing around and being annoying.

  2. I played around a lot at college.