TanroDictionary Sổ từ

play back

/plˈeɪ bˈak/

Anh
0

play back là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghe hoặc xem lại thứ bạn đã ghi âm/ghi hình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghe hoặc xem lại thứ bạn đã ghi âm/ghi hình.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We played the recording back to see if it was OK.