Nghĩa tiếng Việt
- Khoảng đầy (một chất gì, ngược với khoảng trống).danh từEN-VI Dict
- Phiên họp toàn thể.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The box was filled with a plenum of air.
-
The group met in a plenum today.
/ˈpliːnəm/
plenum là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khoảng đầy (một chất gì, ngược với khoảng trống); Phiên họp toàn thể.
The box was filled with a plenum of air.
The group met in a plenum today.