TanroDictionary Sổ từ

pleurite

/ˈplruːɪt/

Anh
0

pleurite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mảnh cứng bên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mảnh cứng bên.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the pleurite today.