TanroDictionary Sổ từ

pleurodynia

/plədiːˈniːə/

Anh
0

pleurodynia là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng đau nhói ngực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng đau nhói ngực.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He woke with pleurodynia after a bad cough.