Nghĩa tiếng Việt
- Cán cày.danh từWiktionary
- Công việc cày bừa, công việc đồng áng.danh từWiktionary
Ví dụ
-
at the plough-tail
làm công việc đồng áng
plough-tail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cán cày; Công việc cày bừa, công việc đồng áng.
at the plough-tail
làm công việc đồng áng