TanroDictionary Sổ từ

plough-tail

Anh
0

plough-tail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cán cày; Công việc cày bừa, công việc đồng áng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cán cày.danh từWiktionary
  2. Công việc cày bừa, công việc đồng áng.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. at the plough-tail

    làm công việc đồng áng