TanroDictionary Sổ từ

plumbago

/ˌpləmˈbeɪˌɡoʊ/

Anh
0

plumbago là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Than chì, grafit; Cây đuôi công.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Than chì, grafit.danh từEN-VI Dict
  2. Cây đuôi công.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He drew the line with plumbago.

  2. The garden had a plumbago bush near the gate.