Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của plumbđộng từEN-VI Dict
- Nghề hàn chì; thuật hàn chì.danh từEN-VI Dict
- Đồ hàn chì (ống nước, bể chứa nước).danh từEN-VI Dict
- Sự đo độ sâu (của biển... ).danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của plumbđộng từWiktionary
Ví dụ
-
He is plumbing the depth of the well.
-
My uncle works in plumbing.
-
The plumber fixed the old plumbing.
-
The crew was plumbing the sea floor.