TanroDictionary Sổ từ

plumelet

/ˈpluːmlət/

Anh
0

plumelet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lông con (lông chim).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lông con (lông chim).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A tiny plumelet rose from the chick.