TanroDictionary Sổ từ

plummeting

/plˈʌmɪtɪŋ/

Anh
0

plummeting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của plummet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của plummet.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Prices are plummeting in the busy market.