TanroDictionary Sổ từ

pluripartite

/ˌplʊrəˈpɑːtəɪt/

Anh
0

pluripartite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xẻ nhiều phần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xẻ nhiều phần.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The map showed a pluripartite region.