/ˌplʊrəˈpɑːtəɪt/
pluripartite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xẻ nhiều phần.
The map showed a pluripartite region.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm