TanroDictionary Sổ từ

pochette

/pɒˈʃɛt/

Anh Thông dụng
0

pochette là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Túi nhỏ cầm tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Túi nhỏ cầm tay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the pochette on the desk.