TanroDictionary Sổ từ

pocketed

/pˈɒkɪtɪd/

Anh
0

pocketed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của pocket.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pocketđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She pocketed the note and smiled.