TanroDictionary Sổ từ

polariscope

/poʊˈlærəˌskoʊp/

Anh
0

polariscope là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy nghiệm phân cực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy nghiệm phân cực.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A polariscope showed the light pattern.