TanroDictionary Sổ từ

police-court

/pəˈlisˈkɔrt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Toà án vi cảnh.danh từ

Ví dụ

  1. He had to appear in police-court.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép