TanroDictionary Sổ từ

policewoman

/pəˈliːswʊmən/

Anh Thông dụng
0

policewoman là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nữ cảnh sát; nữ nhân viên trong lực lượng cảnh sát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nữ cảnh sát; nữ nhân viên trong lực lượng cảnh sát.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The policewoman answered the call quickly.