TanroDictionary Sổ từ

polyrhizal

/ˌpɑːliːˈraɪzə/

Anh
0

polyrhizal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhiều rễ; có rễ chùm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhiều rễ; có rễ chùm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The polyrhizal plant spread through the soil.