TanroDictionary Sổ từ

pommelled

/pˈɒməld/

Anh
0

pommelled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của pommel.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pommelđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The boxer pommelled the bag for five minutes.