TanroDictionary Sổ từ

ponceau

/ˈpɒnsəʊ/

Anh
0

ponceau là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Màu đỏ tươi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Màu đỏ tươi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The flowers were a bright ponceau red.