TanroDictionary Sổ từ

pondered

/ˈpɑndərd/

Anh
0

pondered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của ponder.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ponderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He pondered the offer for a long time.