TanroDictionary Sổ từ

possessor

/pəˈzesə(r)/

Anh
0

possessor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người có, người có quyền sở hữu, người chiếm hữu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người có, người có quyền sở hữu, người chiếm hữu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The possessor was useful in class.