TanroDictionary

poultry

/ˈpəʊltri/

Anh
0

poultry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gà vẹt, chim nuôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gà vẹt, chim nuôi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They kept poultry in a clean yard.