TanroDictionary Sổ từ

powdered

/ˈpaʊdəd/

Anh
0

powdered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của powder; Sấy khô và làm thành bột.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của powderđộng từEN-VI Dict
  2. Sấy khô và làm thành bột.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They powdered the sugar for the cake.

  2. The powdered milk mixed easily with water.