TanroDictionary Sổ từ

powwowed

/ˈpaʊwaʊd/

Anh
0

powwowed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của powwow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của powwowđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We powwowed for an hour after lunch.