TanroDictionary Sổ từ

praecocial

/prəˈkɔːʃəl/

Anh
0

praecocial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sớm dưỡng (nở ra là tự mổ thức ăn được ngay) (chim).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sớm dưỡng (nở ra là tự mổ thức ăn được ngay) (chim).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The praecocial chick could feed itself right away.