TanroDictionary Sổ từ

preaccentuator

Anh
0

preaccentuator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ chỉnh tần, mạch chỉnh tần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ chỉnh tần, mạch chỉnh tần.danh từWiktionary