TanroDictionary Sổ từ

preadmonished

/preədmˈɒnɪʃt/

Anh
0

preadmonished là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của preadmonish.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của preadmonishđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He preadmonished us about the long climb.